中文圣经
← Từ vựng
荫
yìn
bóngbóng mátche bóng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

荫

shade, shelter; to protect

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹阴Chữ khó đọc · yìn

Xuất hiện trong 39 câu