中文圣经
Từ vựng
xíng shàn

làm lành; hành thiện; từ thiện

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to go, to walk, to move; professional

bộ thủ thành phần ⿰彳亍

good, virtuous, charitable, kind

bộ thủ thành phần ⿱羊⿱⿱丷一口

Xuất hiện trong 39 câu