← Từ vựng
行善
xíng shàn
làm lành; hành thiện; từ thiện
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
行
to go, to walk, to move; professional
bộ thủ 行thành phần ⿰彳亍
善
good, virtuous, charitable, kind
bộ thủ 口thành phần ⿱羊⿱⿱丷一口
Xuất hiện trong 39 câu
LÊ-VI 5:4THI THIÊN 14:1THI THIÊN 14:3THI THIÊN 37:3THI THIÊN 53:1THI THIÊN 53:3CHÂM NGÔN 2:20CHÂM NGÔN 3:27GIÁO HUẤN 3:12GIÁO HUẤN 7:20Ê-SAI 1:17GIÊ-RÊ-MI 4:22GIÊ-RÊ-MI 13:23MÁC 3:4MÁC 14:7LU-CA 6:9GIĂNG 5:29CÔNG VỤ 9:36CÔNG VỤ 10:38LA-MÃ 2:7LA-MÃ 2:10LA-MÃ 3:12LA-MÃ 13:3GA-LA-TI 6:9GA-LA-TI 6:10Ê-PHÊ-SÔ 2:10II TÊ-SA-LÔ-NI-CA 3:13I TI-MÔ-THÊ 5:10I TI-MÔ-THÊ 6:18HÊ-BƠ-RƠ 10:24HÊ-BƠ-RƠ 13:16GIA-CƠ 4:17I PHIA-RƠ 2:15I PHIA-RƠ 2:20I PHIA-RƠ 3:6I PHIA-RƠ 3:13I PHIA-RƠ 3:17III GIĂNG 1:11III GIĂNG 1:12