中文圣经
← Từ vựng
行善
xíng shàn
làm lànhhành thiệntừ thiện

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

行

to go, to walk, to move; professional

bộ thủ 行thành phần ⿰彳亍
善

good, virtuous, charitable, kind

bộ thủ 口thành phần ⿱羊⿱⿱丷一口

Xuất hiện trong 40 câu