中文圣经
← Từ vựng
西缅
xī miǎn
Simeon

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

西

west, western, westward

bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗
缅

distant, remote; to think of

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟面Chữ khó đọc · miǎn

Xuất hiện trong 43 câu