中文圣经
Từ vựng
jì móu

mưu kế; thủ đoạn; kế hoạch

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme

bộ thủ thành phần ⿰讠十

to plan, to scheme; strategem

bộ thủ thành phần ⿰讠某

Xuất hiện trong 39 câu