← Từ vựng
计谋
jì móu
mưu kế; thủ đoạn; kế hoạch
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
计
to calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠十
谋
to plan, to scheme; strategem
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠某
Xuất hiện trong 39 câu
DÂN SỐ 31:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:28II SA-MU-ÊN 15:31II SA-MU-ÊN 15:34II SA-MU-ÊN 17:14II SA-MU-ÊN 17:15II SA-MU-ÊN 17:23II CÁC VUA 18:20II LỊCH SỬ 22:5NÊ-HÊ-MI 4:15GIÓP 5:12GIÓP 5:13GIÓP 10:3GIÓP 18:7GIÓP 21:27THI THIÊN 1:1THI THIÊN 5:10THI THIÊN 10:2THI THIÊN 21:11THI THIÊN 31:20THI THIÊN 81:12THI THIÊN 140:8CHÂM NGÔN 1:31CHÂM NGÔN 12:5CHÂM NGÔN 19:21CHÂM NGÔN 20:18Ê-SAI 36:5GIÊ-RÊ-MI 7:24GIÊ-RÊ-MI 18:12GIÊ-RÊ-MI 18:23GIÊ-RÊ-MI 19:7AI CA 3:62ĐA-NIÊN 11:27Ô-SÊ 10:6Ô-SÊ 11:6MI-CA 6:16CÔNG VỤ 9:24CÔNG VỤ 23:30II CÔ-RINH 10:5