中文圣经
← Từ vựng
走
zǒu
HSK 1
điđi bộchạydi chuyểnrời

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

走

to walk, to run, to flee

bộ thủ 走thành phần ⿱土止

Xuất hiện trong 304 câu

…và 244 câu nữa