中文圣经
Từ vựng
zǒu
HSK 1

đi; đi bộ; chạy; di chuyển; rời

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to walk, to run, to flee

bộ thủ thành phần ⿱土止

Xuất hiện trong 310 câu

…và 250 câu nữa