中文圣经
← Từ vựng
起来
qǐ lái
HSK 1
đứng lênthức dậy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

起

to begin, to initiate; to rise, to stand up

bộ thủ 走thành phần ⿺走己
来

to arrive, to come, to return; in the future, later on

bộ thủ 木thành phần ⿻未丷

Xuất hiện trong 543 câu

…và 483 câu nữa