← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
边
biān
HSK 2
bêncạnhbiênbiên giới
Hỏi về từ này
Chữ Hán
边
border, edge, margin, side
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶力
Xuất hiện trong 90 câu
SÁNG THẾ 36:37SÁNG THẾ 37:29XUẤT AI-CẬP 13:20XUẤT AI-CẬP 25:11XUẤT AI-CẬP 25:24XUẤT AI-CẬP 25:25XUẤT AI-CẬP 26:4XUẤT AI-CẬP 26:10XUẤT AI-CẬP 28:26XUẤT AI-CẬP 28:32XUẤT AI-CẬP 30:3XUẤT AI-CẬP 30:4XUẤT AI-CẬP 36:11XUẤT AI-CẬP 36:17XUẤT AI-CẬP 37:2XUẤT AI-CẬP 37:11XUẤT AI-CẬP 37:12XUẤT AI-CẬP 37:26XUẤT AI-CẬP 37:27XUẤT AI-CẬP 39:19XUẤT AI-CẬP 39:23DÂN SỐ 11:31DÂN SỐ 15:38DÂN SỐ 22:5DÂN SỐ 26:3DÂN SỐ 26:63DÂN SỐ 31:12DÂN SỐ 33:6DÂN SỐ 33:10DÂN SỐ 33:11DÂN SỐ 33:48DÂN SỐ 33:49DÂN SỐ 33:50DÂN SỐ 35:1DÂN SỐ 36:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:36PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:48GIÔ-SUÊ 2:15GIÔ-SUÊ 12:2GIÔ-SUÊ 13:9GIÔ-SUÊ 13:16GIÔ-SUÊ 13:27GIÔ-SUÊ 15:2GIÔ-SUÊ 15:5GIÔ-SUÊ 18:15GIÔ-SUÊ 18:16GIÔ-SUÊ 22:11QUAN ÁN 4:21I SA-MU-ÊN 14:2I CÁC VUA 7:26I CÁC VUA 7:28I CÁC VUA 7:29I CÁC VUA 9:26I CÁC VUA 15:13I CÁC VUA 18:5I CÁC VUA 18:40II CÁC VUA 2:7II CÁC VUA 2:13II CÁC VUA 7:5
…và 30 câu nữa