中文圣经
← Từ vựng
边
biān
HSK 2
bêncạnhbiênbiên giới

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

边

border, edge, margin, side

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶力

Xuất hiện trong 90 câu

…và 30 câu nữa