中文圣经
Từ vựng
biān
HSK 2

bên; cạnh; biên; biên giới

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

border, edge, margin, side

bộ thủ thành phần ⿺辶力

Xuất hiện trong 125 câu

…và 65 câu nữa