← Từ vựng
进来
jìn lái
HSK 1
vào; đi vào
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
进
to advance, to make progress; to come in, to enter
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶井
来
to arrive, to come, to return; in the future, later on
bộ thủ 木thành phần ⿻未丷
Xuất hiện trong 46 câu
SÁNG THẾ 39:17XUẤT AI-CẬP 9:19XUẤT AI-CẬP 16:5LÊ-VI 6:21DÂN SỐ 12:14DÂN SỐ 12:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:38QUAN ÁN 4:18I SA-MU-ÊN 26:15I CÁC VUA 1:22I CÁC VUA 1:28I CÁC VUA 1:42I CÁC VUA 14:5I CÁC VUA 14:6II CÁC VUA 4:37II CÁC VUA 19:27NÊ-HÊ-MI 13:16Ê-XƠ-TÊ 6:5THI THIÊN 24:7THI THIÊN 24:9Ê-SAI 37:28Ê-XÊ-CHIÊN 9:2Ê-XÊ-CHIÊN 30:11ĐA-NIÊN 4:7ĐA-NIÊN 5:7ĐA-NIÊN 5:8XÔ-PHÔ-NI 3:20MA-THI-Ơ 22:11MA-THI-Ơ 25:21MA-THI-Ơ 25:23MÁC 4:19MÁC 6:22LU-CA 2:27LU-CA 7:45LU-CA 8:16LU-CA 11:33LU-CA 14:23GIĂNG 10:9CÔNG VỤ 5:7CÔNG VỤ 5:10CÔNG VỤ 9:12CÔNG VỤ 25:23I CÔ-RINH 14:23I CÔ-RINH 14:24GIU-ĐE 1:4