← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
迦得
jiā dé
Gad
Hỏi về từ này
Chữ Hán
迦
used in transliterations
得
to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready
bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱旦寸
Xuất hiện trong 89 câu
SÁNG THẾ 30:11SÁNG THẾ 35:26SÁNG THẾ 46:16SÁNG THẾ 49:19XUẤT AI-CẬP 1:4DÂN SỐ 1:14DÂN SỐ 1:24DÂN SỐ 2:14DÂN SỐ 7:42DÂN SỐ 10:20DÂN SỐ 13:15DÂN SỐ 26:15DÂN SỐ 26:18DÂN SỐ 32:1DÂN SỐ 32:6DÂN SỐ 32:25DÂN SỐ 32:29DÂN SỐ 32:31DÂN SỐ 32:33DÂN SỐ 32:34DÂN SỐ 33:45DÂN SỐ 33:46DÂN SỐ 34:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:43PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:20GIÔ-SUÊ 1:12GIÔ-SUÊ 4:12GIÔ-SUÊ 11:17GIÔ-SUÊ 12:6GIÔ-SUÊ 12:7GIÔ-SUÊ 13:5GIÔ-SUÊ 13:8GIÔ-SUÊ 13:24GIÔ-SUÊ 13:28GIÔ-SUÊ 15:37GIÔ-SUÊ 18:7GIÔ-SUÊ 20:8GIÔ-SUÊ 21:7GIÔ-SUÊ 21:38GIÔ-SUÊ 22:1GIÔ-SUÊ 22:9GIÔ-SUÊ 22:10GIÔ-SUÊ 22:11GIÔ-SUÊ 22:13GIÔ-SUÊ 22:15GIÔ-SUÊ 22:21GIÔ-SUÊ 22:25GIÔ-SUÊ 22:30GIÔ-SUÊ 22:31GIÔ-SUÊ 22:32GIÔ-SUÊ 22:33GIÔ-SUÊ 22:34I SA-MU-ÊN 13:7I SA-MU-ÊN 22:5II SA-MU-ÊN 23:36II SA-MU-ÊN 24:5
…và 29 câu nữa