中文圣经
← Từ vựng
逃
táo
HSK 5
tẩu thoátchạy trốntrốnchạy thoát

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

逃

to abscond, to dodge, to escape, to flee

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶兆

Xuất hiện trong 90 câu

…và 30 câu nữa