中文圣经
← Từ vựng
丁
dīng
HSK 7
người lớn namthứ 4 trong 10 Can Thiênsố 4

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

丁

male adult; robust, vigorous; 4th heavenly stem

bộ thủ 一thành phần 一Chữ khó đọc · dīng

Xuất hiện trong 52 câu