← Từ vựng
丁
dīng
HSK 7
người lớn nam; thứ 4 trong 10 Can Thiên; số 4
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
丁
male adult; robust, vigorous; 4th heavenly stem
bộ thủ 一thành phần 一
Xuất hiện trong 52 câu
DÂN SỐ 31:21DÂN SỐ 31:32DÂN SỐ 31:53PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:16GIÔ-SUÊ 5:6GIÔ-SUÊ 6:3GIÔ-SUÊ 8:1GIÔ-SUÊ 8:3GIÔ-SUÊ 8:11GIÔ-SUÊ 10:7GIÔ-SUÊ 11:7GIÔ-SUÊ 15:61GIÔ-SUÊ 19:35GIÔ-SUÊ 21:35II CÁC VUA 25:4II CÁC VUA 25:19GIÓP 39:25GIÊ-RÊ-MI 38:4GIÊ-RÊ-MI 39:4GIÊ-RÊ-MI 41:3GIÊ-RÊ-MI 41:16GIÊ-RÊ-MI 49:26GIÊ-RÊ-MI 50:30GIÊ-RÊ-MI 51:32GIÊ-RÊ-MI 52:7GIÊ-RÊ-MI 52:25MA-THI-Ơ 17:24MA-THI-Ơ 17:25MA-THI-Ơ 27:34MA-THI-Ơ 28:12MA-THI-Ơ 28:15MÁC 15:16LU-CA 3:14LU-CA 23:11LU-CA 23:34LU-CA 23:36GIĂNG 19:2GIĂNG 19:23GIĂNG 19:24GIĂNG 19:32CÔNG VỤ 12:4CÔNG VỤ 12:6CÔNG VỤ 12:18CÔNG VỤ 21:32CÔNG VỤ 21:35CÔNG VỤ 23:10CÔNG VỤ 23:27CÔNG VỤ 23:31CÔNG VỤ 27:31CÔNG VỤ 27:32CÔNG VỤ 27:42