中文圣经
Từ vựng
fēng shèng
HSK 7

phong phú; sang trọng; dồi dào

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

abundant, lush, bountiful, plenty

bộ thủ thành phần ⿻三丨

abundant, flourishing; to contain; to fill

bộ thủ thành phần ⿱成皿

Xuất hiện trong 40 câu