← Từ vựng
丰盛
fēng shèng
HSK 7
phong phú; sang trọng; dồi dào
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
丰
abundant, lush, bountiful, plenty
bộ thủ 丨thành phần ⿻三丨
盛
abundant, flourishing; to contain; to fill
bộ thủ 皿thành phần ⿱成皿
Xuất hiện trong 40 câu
SÁNG THẾ 21:8XUẤT AI-CẬP 34:6DÂN SỐ 14:18II SA-MU-ÊN 24:14I LỊCH SỬ 21:13II LỊCH SỬ 31:10NÊ-HÊ-MI 9:17THI THIÊN 5:7THI THIÊN 37:11THI THIÊN 51:1THI THIÊN 69:13THI THIÊN 69:16THI THIÊN 86:5THI THIÊN 86:15THI THIÊN 103:8THI THIÊN 106:7THI THIÊN 106:45THI THIÊN 130:7Ê-SAI 23:2Ê-SAI 30:23Ê-SAI 33:6Ê-SAI 60:5Ê-SAI 63:7Ê-SAI 66:11GIÊ-RÊ-MI 33:6Ê-XÊ-CHIÊN 26:2GIÔ-ÊN 2:13GIÔ-NA 4:2XA-CHA-RI 1:17LU-CA 12:16GIĂNG 10:10LA-MÃ 9:23LA-MÃ 15:29Ê-PHÊ-SÔ 1:18Ê-PHÊ-SÔ 3:16CÔ-LÔ-SE 1:19CÔ-LÔ-SE 1:27CÔ-LÔ-SE 2:9CÔ-LÔ-SE 2:10I TI-MÔ-THÊ 1:14