← Từ vựng
交付
jiāo fù
HSK 7
giao; trao; chuyển giao
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
交
to connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix
bộ thủ 亠thành phần ⿱六乂
付
give, deliver, pay, hand over; entrust
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻寸
Xuất hiện trong 41 câu
SÁNG THẾ 9:2XUẤT AI-CẬP 22:7XUẤT AI-CẬP 22:10LÊ-VI 6:2LÊ-VI 6:4DÂN SỐ 21:2DÂN SỐ 21:3DÂN SỐ 21:29PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:15GIÔ-SUÊ 10:12GIÔ-SUÊ 11:6QUAN ÁN 2:23Ê-XƠ-TÊ 2:8GIÊ-RÊ-MI 32:28GIÊ-RÊ-MI 32:43GIÊ-RÊ-MI 34:2GIÊ-RÊ-MI 46:26AI CA 2:7Ê-XÊ-CHIÊN 7:21ĐA-NIÊN 1:2ĐA-NIÊN 2:38ĐA-NIÊN 7:25ĐA-NIÊN 8:12ĐA-NIÊN 11:11A-MỐT 6:8ÁP-ĐIA 1:14MI-CA 5:3MA-THI-Ơ 5:25MA-THI-Ơ 11:27LU-CA 4:6LU-CA 10:22LU-CA 12:58GIĂNG 19:30CÔNG VỤ 3:13CÔNG VỤ 12:4CÔNG VỤ 15:23CÔNG VỤ 15:30LA-MÃ 15:28II TI-MÔ-THÊ 1:12GIU-ĐE 1:3