中文圣经
Từ vựng
jiāo fù
HSK 7

giao; trao; chuyển giao

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix

bộ thủ thành phần ⿱六乂

give, deliver, pay, hand over; entrust

bộ thủ thành phần ⿰亻寸

Xuất hiện trong 41 câu