中文圣经
Từ vựng
qīn zuǐ

hôn miệng; nụ hôn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

relatives, parents; intimate; the hazelnut tree

bộ thủ thành phần ⿱立⿻一小

mouth, lips

bộ thủ thành phần ⿰口觜

Xuất hiện trong 40 câu