中文圣经
Từ vựng
dài tì
HSK 4

thay thế; thay vì

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

era, generation; to substitute for, to replace

bộ thủ thành phần ⿰亻弋

to change, to replace, to substitute for

bộ thủ thành phần ⿱⿰夫夫日

Xuất hiện trong 44 câu