中文圣经
← Từ vựng
其余
qí yú
HSK 4
phần còn lạinhững cái khácphần dưnhững thứ khác

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

其

his, her, its, their; that

bộ thủ 八thành phần ⿱甘⿱一八
余

surplus, remainder; surname

bộ thủ 人thành phần ⿱人?

Xuất hiện trong 138 câu

…và 78 câu nữa