← Từ vựng
其余
qí yú
HSK 4
phần còn lại; những cái khác; phần dư; những thứ khác
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
其
his, her, its, their; that
bộ thủ 八thành phần ⿱甘⿱一八
余
surplus, remainder; surname
bộ thủ 人thành phần ⿱人?
Xuất hiện trong 138 câu
SÁNG THẾ 14:10SÁNG THẾ 30:36SÁNG THẾ 44:10DÂN SỐ 26:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:13GIÔ-SUÊ 17:2GIÔ-SUÊ 17:6GIÔ-SUÊ 18:2GIÔ-SUÊ 21:5GIÔ-SUÊ 21:20GIÔ-SUÊ 21:26GIÔ-SUÊ 21:34GIÔ-SUÊ 21:40QUAN ÁN 7:6QUAN ÁN 7:7QUAN ÁN 7:8QUAN ÁN 20:45I SA-MU-ÊN 13:2I SA-MU-ÊN 15:15II SA-MU-ÊN 10:10II SA-MU-ÊN 12:28I CÁC VUA 11:41I CÁC VUA 12:23I CÁC VUA 14:19I CÁC VUA 14:29I CÁC VUA 15:7I CÁC VUA 15:23I CÁC VUA 15:31I CÁC VUA 16:5I CÁC VUA 16:14I CÁC VUA 16:20I CÁC VUA 16:27I CÁC VUA 20:30I CÁC VUA 22:39I CÁC VUA 22:45II CÁC VUA 1:18II CÁC VUA 8:23II CÁC VUA 10:34II CÁC VUA 12:19II CÁC VUA 13:8II CÁC VUA 13:12II CÁC VUA 14:15II CÁC VUA 14:18II CÁC VUA 14:28II CÁC VUA 15:6II CÁC VUA 15:11II CÁC VUA 15:15II CÁC VUA 15:21II CÁC VUA 15:26II CÁC VUA 15:31II CÁC VUA 15:36II CÁC VUA 16:19II CÁC VUA 20:20II CÁC VUA 21:17II CÁC VUA 21:25II CÁC VUA 23:28II CÁC VUA 24:5I LỊCH SỬ 6:61I LỊCH SỬ 6:70I LỊCH SỬ 11:8
…và 78 câu nữa