中文圣经
← Từ vựng
写信
xiě xìn
viết thưsoạn thư

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

写

to write; to draw, to sketch; to compose

bộ thủ 冖thành phần ⿱冖与
信

to trust, to believe; letter, sign

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻言

Xuất hiện trong 60 câu