中文圣经
Từ vựng
zhǔn
HSK 3

cho phép; cho phép; theo; chính xác

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

standard, accurate; to permit, to approve, to allow

bộ thủ thành phần ⿰冫隹

Xuất hiện trong 42 câu