中文圣经
← Từ vựng
劳碌
láo lù
lao độngcơ cựcvất vảmệt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

劳

to labor, to toil; to do manual work

bộ thủ 力thành phần ⿱艹⿱冖力
碌

rocky, rough, uneven; mediocre

bộ thủ 石thành phần ⿰石录Chữ khó đọc · lù / liù

Xuất hiện trong 75 câu

…và 15 câu nữa