中文圣经
Từ vựng
HSK 3

Mỗi; Từng; Các

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

individual; each, every; all

bộ thủ thành phần ⿱夂口

Xuất hiện trong 473 câu

…và 413 câu nữa