中文圣经
← Từ vựng
各
gè
HSK 3
MỗiTừngCác

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

各

individual; each, every; all

bộ thủ 口thành phần ⿱夂口

Xuất hiện trong 461 câu

…và 401 câu nữa