中文圣经
← Từ vựng
吕便
lǚ biàn
Reuben

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

吕

a musical note; surname

bộ thủ 口thành phần ⿱口口Chữ khó đọc · lǚ
便

easy, convenient; expedient

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻更

Xuất hiện trong 84 câu

…và 24 câu nữa