中文圣经
← Từ vựng
囚
qiú
tù nhântù binh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

囚

prisoner, convict; to confine

bộ thủ 囗thành phần ⿴囗人Chữ khó đọc · qiú

Xuất hiện trong 40 câu