中文圣经
Từ vựng
huí tóu
HSK 5

quay lại; ngoái lại; sau này; sau này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to return, to turn around; a time

bộ thủ thành phần ⿴囗口

head; chief, boss; first, top

bộ thủ thành phần ⿻⺀大

Xuất hiện trong 41 câu