← Từ vựng
回头
huí tóu
HSK 5
quay lại; ngoái lại; sau này; sau này
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
回
to return, to turn around; a time
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗口
头
head; chief, boss; first, top
bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大
Xuất hiện trong 41 câu
SÁNG THẾ 19:17SÁNG THẾ 19:26GIÔ-SUÊ 8:20QUAN ÁN 18:23QUAN ÁN 20:40I SA-MU-ÊN 24:8II SA-MU-ÊN 1:7II SA-MU-ÊN 2:20II CÁC VUA 2:24II CÁC VUA 23:16I LỊCH SỬ 21:20II LỊCH SỬ 13:14THI THIÊN 7:12Ê-SAI 21:12GIÊ-RÊ-MI 5:3GIÊ-RÊ-MI 8:5GIÊ-RÊ-MI 18:11GIÊ-RÊ-MI 23:14GIÊ-RÊ-MI 23:22GIÊ-RÊ-MI 25:5GIÊ-RÊ-MI 26:3GIÊ-RÊ-MI 35:15GIÊ-RÊ-MI 36:3GIÊ-RÊ-MI 36:7GIÊ-RÊ-MI 46:5GIÊ-RÊ-MI 47:3Ê-XÊ-CHIÊN 13:22Ê-XÊ-CHIÊN 14:6Ê-XÊ-CHIÊN 18:21Ê-XÊ-CHIÊN 18:23Ê-XÊ-CHIÊN 18:27Ê-XÊ-CHIÊN 18:28Ê-XÊ-CHIÊN 18:30Ê-XÊ-CHIÊN 18:32ĐA-NIÊN 9:13GIÔ-NA 3:8XA-CHA-RI 1:4XA-CHA-RI 1:6MA-LA-CHI 2:6LU-CA 22:32GIĂNG 9:7