中文圣经
← Từ vựng
回家
huí jiā
HSK 1
về nhàtrở về

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

回

to return, to turn around; a time

bộ thủ 囗thành phần ⿴囗口
家

house, home, residence; family

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀豕

Xuất hiện trong 48 câu