← Từ vựng
回家
huí jiā
HSK 1
về nhà; trở về
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
回
to return, to turn around; a time
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗口
家
house, home, residence; family
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀豕
Xuất hiện trong 48 câu
SÁNG THẾ 39:16DÂN SỐ 32:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:8QUAN ÁN 18:26QUAN ÁN 19:9I SA-MU-ÊN 2:11I SA-MU-ÊN 6:7I SA-MU-ÊN 10:26I SA-MU-ÊN 23:18I SA-MU-ÊN 24:22I SA-MU-ÊN 25:35II SA-MU-ÊN 6:20II SA-MU-ÊN 11:4II SA-MU-ÊN 11:8II SA-MU-ÊN 11:9II SA-MU-ÊN 11:10II SA-MU-ÊN 11:11II SA-MU-ÊN 12:15II SA-MU-ÊN 14:8I CÁC VUA 1:53I CÁC VUA 13:15I CÁC VUA 14:12I CÁC VUA 17:12II CÁC VUA 14:12II LỊCH SỬ 25:10II LỊCH SỬ 25:22Ê-XƠ-TÊ 5:10Ê-XƠ-TÊ 6:12CHÂM NGÔN 7:20MA-THI-Ơ 9:6MA-THI-Ơ 9:7MÁC 2:11MÁC 5:19MÁC 7:30MÁC 8:3MÁC 8:26LU-CA 1:23LU-CA 1:56LU-CA 5:24LU-CA 5:25LU-CA 8:39LU-CA 17:31LU-CA 18:14GIĂNG 8:1CÔNG VỤ 21:6