中文圣经
Từ vựng
zài wèi

ở bệ ngai; trị vì; giữ vị trí lãnh đạo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

at, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense

bộ thủ thành phần ⿸才土

seat, throne; rank, status; position, location

bộ thủ thành phần ⿰亻立

Xuất hiện trong 33 câu