← Từ vựng
头发
tóu fa
HSK 2
tóc; mái tóc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
头
head; chief, boss; first, top
bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大
发
to issue, to dispatch, to send out; hair
bộ thủ 又thành phần ⿸?又
Xuất hiện trong 45 câu
LÊ-VI 13:41LÊ-VI 14:9QUAN ÁN 16:17QUAN ÁN 16:22I SA-MU-ÊN 14:45II SA-MU-ÊN 14:11II SA-MU-ÊN 14:26II SA-MU-ÊN 18:9I CÁC VUA 1:52E-XƠ-RA 9:3NÊ-HÊ-MI 13:25THI THIÊN 40:12THI THIÊN 69:4TÌNH CA 4:1TÌNH CA 5:2TÌNH CA 5:11TÌNH CA 6:5Ê-SAI 7:20GIÊ-RÊ-MI 9:26GIÊ-RÊ-MI 25:23GIÊ-RÊ-MI 49:32Ê-XÊ-CHIÊN 5:1Ê-XÊ-CHIÊN 8:3Ê-XÊ-CHIÊN 16:7ĐA-NIÊN 3:27ĐA-NIÊN 4:33ĐA-NIÊN 7:9Ô-SÊ 7:9MI-CA 1:16MA-THI-Ơ 5:36MA-THI-Ơ 10:30LU-CA 7:38LU-CA 7:44LU-CA 12:7LU-CA 21:18GIĂNG 11:2GIĂNG 12:3CÔNG VỤ 18:18CÔNG VỤ 27:34I CÔ-RINH 11:5I CÔ-RINH 11:6I CÔ-RINH 11:14I CÔ-RINH 11:15I PHIA-RƠ 3:3KHẢI THỊ 9:8