中文圣经
Từ vựng
nú pú

tớ; nô lệ; người hầu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

slave, servant

bộ thủ thành phần ⿰女又

to fall forward; prostrate, prone; servant

bộ thủ thành phần ⿰亻卜

Xuất hiện trong 83 câu

…và 23 câu nữa