中文圣经
← Từ vựng
嫩
nèn
HSK 7
trẻmềmnhạtcòi cỏi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

嫩

soft, delicate; young, tender

bộ thủ 女thành phần ⿰女敕Chữ khó đọc · nèn / nen

Xuất hiện trong 55 câu