← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
嫩
nèn
HSK 7
trẻmềmnhạtcòi cỏi
Hỏi về từ này
Chữ Hán
嫩
soft, delicate; young, tender
Xuất hiện trong 55 câu
SÁNG THẾ 18:7SÁNG THẾ 30:37SÁNG THẾ 36:41XUẤT AI-CẬP 33:11DÂN SỐ 11:28DÂN SỐ 13:8DÂN SỐ 13:16DÂN SỐ 14:6DÂN SỐ 14:30DÂN SỐ 14:38DÂN SỐ 26:65DÂN SỐ 27:18DÂN SỐ 32:12DÂN SỐ 32:28DÂN SỐ 34:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:38PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:44PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 34:9GIÔ-SUÊ 1:1GIÔ-SUÊ 2:1GIÔ-SUÊ 2:23GIÔ-SUÊ 6:6GIÔ-SUÊ 14:1GIÔ-SUÊ 15:8GIÔ-SUÊ 17:4GIÔ-SUÊ 18:16GIÔ-SUÊ 19:49GIÔ-SUÊ 19:51GIÔ-SUÊ 21:1GIÔ-SUÊ 24:29QUAN ÁN 2:8II SA-MU-ÊN 13:14II SA-MU-ÊN 13:16II SA-MU-ÊN 13:18II SA-MU-ÊN 23:4I CÁC VUA 16:34I LỊCH SỬ 1:52I LỊCH SỬ 7:27NÊ-HÊ-MI 8:17NÊ-HÊ-MI 11:30GIÓP 14:7GIÓP 33:25CHÂM NGÔN 27:25GIÁO HUẤN 2:6Ê-SAI 15:6Ê-SAI 16:8Ê-SAI 18:5Ê-SAI 66:14Ê-XÊ-CHIÊN 17:4Ê-XÊ-CHIÊN 17:22MA-THI-Ơ 24:32MÁC 13:28GIĂNG 3:23