← Từ vựng
嫩
nèn
HSK 7
trẻ; mềm; nhạt; còi cỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
嫩
soft, delicate; young, tender
bộ thủ 女thành phần ⿰女敕
Xuất hiện trong 119 câu
SÁNG THẾ 18:7SÁNG THẾ 30:37SÁNG THẾ 36:41XUẤT AI-CẬP 33:11DÂN SỐ 11:28DÂN SỐ 13:8DÂN SỐ 13:16DÂN SỐ 14:6DÂN SỐ 14:30DÂN SỐ 14:38DÂN SỐ 21:13DÂN SỐ 21:14DÂN SỐ 21:24DÂN SỐ 21:26DÂN SỐ 21:28DÂN SỐ 22:36DÂN SỐ 26:65DÂN SỐ 27:18DÂN SỐ 32:12DÂN SỐ 32:28DÂN SỐ 33:42DÂN SỐ 33:43DÂN SỐ 34:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:38PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:24PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:36PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:48PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:44PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 34:9GIÔ-SUÊ 1:1GIÔ-SUÊ 2:1GIÔ-SUÊ 2:23GIÔ-SUÊ 6:6GIÔ-SUÊ 12:1GIÔ-SUÊ 12:2GIÔ-SUÊ 13:9GIÔ-SUÊ 13:16GIÔ-SUÊ 14:1GIÔ-SUÊ 15:8GIÔ-SUÊ 17:4GIÔ-SUÊ 18:16GIÔ-SUÊ 19:49GIÔ-SUÊ 19:51GIÔ-SUÊ 21:1GIÔ-SUÊ 24:29QUAN ÁN 2:8QUAN ÁN 11:13QUAN ÁN 11:18QUAN ÁN 11:22QUAN ÁN 11:26II SA-MU-ÊN 3:2II SA-MU-ÊN 10:1II SA-MU-ÊN 10:2II SA-MU-ÊN 10:3II SA-MU-ÊN 10:4
…và 59 câu nữa