中文圣经
Từ vựng
nèn
HSK 7

trẻ; mềm; nhạt; còi cỏi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

soft, delicate; young, tender

bộ thủ thành phần ⿰女敕

Xuất hiện trong 119 câu

…và 59 câu nữa