中文圣经
← Từ vựng
审判官
shěn pàn guān
thẩm phánhành chính

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

审

to examine, to investigate; to judge; to try

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀申
判

to judge; to discriminate; to conclude

bộ thủ 刂thành phần ⿰半刂
官

official, public servant

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀㠯

Xuất hiện trong 37 câu