← Từ vựng
审判官
shěn pàn guān
thẩm phán; hành chính
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
审
to examine, to investigate; to judge; to try
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀申
判
to judge; to discriminate; to conclude
bộ thủ 刂thành phần ⿰半刂
官
official, public servant
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀㠯
Xuất hiện trong 37 câu
XUẤT AI-CẬP 2:14XUẤT AI-CẬP 21:6XUẤT AI-CẬP 21:22XUẤT AI-CẬP 22:8XUẤT AI-CẬP 22:9DÂN SỐ 25:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 25:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 25:2GIÔ-SUÊ 8:33GIÔ-SUÊ 23:2GIÔ-SUÊ 24:1II LỊCH SỬ 1:2II LỊCH SỬ 19:5E-XƠ-RA 7:25GIÓP 9:24GIÓP 12:17GIÓP 31:11GIÓP 31:28THI THIÊN 2:10THI THIÊN 141:6THI THIÊN 148:11CHÂM NGÔN 8:16Ê-SAI 1:26Ê-SAI 3:2Ê-SAI 40:23MI-CA 7:3XÔ-PHÔ-NI 3:3MA-THI-Ơ 5:25CÔNG VỤ 7:27CÔNG VỤ 7:35