中文圣经
← Từ vựng
宫殿
gōng diàn
HSK 7
cung điệnlâu đài

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

宫

palace; surname

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀吕
殿

hall; palace; temple

bộ thủ 殳thành phần ⿰⿸尸共殳Chữ khó đọc · diàn

Xuất hiện trong 44 câu