中文圣经
Từ vựng
zǎi
HSK 7

giết; chặt; cắp; trị; thái tử

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to slaughter, to butcher; to govern, to rule

bộ thủ thành phần ⿱宀辛

Xuất hiện trong 77 câu

…và 17 câu nữa