← Từ vựng
工作
gōng zuò
HSK 1
làm việc; công việc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
工
labor, work; laborer, worker
bộ thủ 工thành phần ⿱一丄
作
to make; to write, to compose; to act, to perform
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻乍
Xuất hiện trong 48 câu
XUẤT AI-CẬP 5:14XUẤT AI-CẬP 5:19XUẤT AI-CẬP 32:16XUẤT AI-CẬP 38:24XUẤT AI-CẬP 39:42I CÁC VUA 7:8I LỊCH SỬ 28:13I LỊCH SỬ 28:19I LỊCH SỬ 28:20I LỊCH SỬ 28:21E-XƠ-RA 3:8E-XƠ-RA 5:8E-XƠ-RA 6:7E-XƠ-RA 6:8NÊ-HÊ-MI 3:5NÊ-HÊ-MI 4:11NÊ-HÊ-MI 6:9NÊ-HÊ-MI 6:16GIÓP 26:14THI THIÊN 64:9THI THIÊN 92:4THI THIÊN 92:5THI THIÊN 143:5CHÂM NGÔN 31:31GIÁO HUẤN 2:20GIÁO HUẤN 3:17GIÁO HUẤN 4:4GIÁO HUẤN 9:10Ê-SAI 1:31Ê-SAI 10:12Ê-SAI 19:25Ê-SAI 29:23Ê-SAI 41:29Ê-SAI 45:11Ê-SAI 60:21Ê-SAI 64:8GIÊ-RÊ-MI 10:9GIÊ-RÊ-MI 10:15GIÊ-RÊ-MI 51:18Ê-XÊ-CHIÊN 6:6Ê-XÊ-CHIÊN 27:16Ê-XÊ-CHIÊN 27:18Ô-SÊ 13:2A-GAI 2:14A-GAI 2:17GIĂNG 16:4CÔNG VỤ 7:41Ê-PHÊ-SÔ 2:10