中文圣经
← Từ vựng
幽暗
yōu àn
tối tămtối mùu ám

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

幽

quiet, secluded, tranquil; dark

bộ thủ 幺thành phần ⿻山⿰幺幺
暗

dark, gloomy; obscure; secret, covert

bộ thủ 日thành phần ⿰日音

Xuất hiện trong 32 câu