← Từ vựng
强盛
qiáng shèng
giàu có và mạnh mẽ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
强
strong, powerful, energetic
bộ thủ 弓thành phần ⿰弓虽
盛
abundant, flourishing; to contain; to fill
bộ thủ 皿thành phần ⿱成皿
Xuất hiện trong 48 câu
SÁNG THẾ 26:16SÁNG THẾ 27:40XUẤT AI-CẬP 1:7XUẤT AI-CẬP 1:9XUẤT AI-CẬP 1:20DÂN SỐ 22:6GIÔ-SUÊ 17:13GIÔ-SUÊ 17:17GIÔ-SUÊ 17:18QUAN ÁN 1:28QUAN ÁN 3:12QUAN ÁN 18:26II SA-MU-ÊN 3:1II SA-MU-ÊN 5:10II SA-MU-ÊN 22:18I LỊCH SỬ 11:9I LỊCH SỬ 29:12II LỊCH SỬ 11:17II LỊCH SỬ 12:1II LỊCH SỬ 13:20II LỊCH SỬ 13:21II LỊCH SỬ 14:11II LỊCH SỬ 14:13II LỊCH SỬ 26:8II LỊCH SỬ 26:15II LỊCH SỬ 26:16II LỊCH SỬ 27:6E-XƠ-RA 9:12GIÓP 21:7THI THIÊN 18:17THI THIÊN 69:4THI THIÊN 89:50THI THIÊN 105:24THI THIÊN 112:2THI THIÊN 142:6Ê-SAI 53:12Ê-SAI 60:22GIÊ-RÊ-MI 5:15Ê-XÊ-CHIÊN 32:21ĐA-NIÊN 8:8ĐA-NIÊN 11:2ĐA-NIÊN 11:5ĐA-NIÊN 11:23GIÔ-ÊN 1:6GIÔ-ÊN 2:5GIÔ-ÊN 2:11MI-CA 4:3MI-CA 4:7