中文圣经
← Từ vựng
强盛
qiáng shèng
giàu có và mạnh mẽ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

强

strong, powerful, energetic

bộ thủ 弓thành phần ⿰弓虽
盛

abundant, flourishing; to contain; to fill

bộ thủ 皿thành phần ⿱成皿

Xuất hiện trong 48 câu