中文圣经
Từ vựng
guī
HSK 4

trở về; trả lại; thuộc về; chứa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to return, to go back; to return to, to revert

bộ thủ thành phần ⿰?彐

Xuất hiện trong 614 câu

…và 554 câu nữa