中文圣经
Từ vựng
yuàn
HSK 5

muốn; ước; thành thật; cẩn trọng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

desire, wish; honest, virtuous; ready, willing

bộ thủ thành phần ⿸原心

Xuất hiện trong 549 câu

…và 489 câu nữa