中文圣经
← Từ vựng
我去
wǒ qù
trời ơi!điên rồi!vô lý!

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

我

I, me, my; our, us

bộ thủ 戈thành phần ⿰扌戈
去

to go away, to leave, to depart

bộ thủ 厶thành phần ⿱土厶

Xuất hiện trong 49 câu