← Từ vựng
我去
wǒ qù
trời ơi!; điên rồi!; vô lý!
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
我
I, me, my; our, us
bộ thủ 戈thành phần ⿰扌戈
去
to go away, to leave, to depart
bộ thủ 厶thành phần ⿱土厶
Xuất hiện trong 49 câu
SÁNG THẾ 24:58SÁNG THẾ 32:26XUẤT AI-CẬP 2:7XUẤT AI-CẬP 5:22XUẤT AI-CẬP 5:23XUẤT AI-CẬP 10:28DÂN SỐ 22:34GIÔ-SUÊ 14:11QUAN ÁN 4:8QUAN ÁN 11:37RU-TƠ 1:11I SA-MU-ÊN 20:5I SA-MU-ÊN 20:29I SA-MU-ÊN 23:2II SA-MU-ÊN 13:16I CÁC VUA 18:12I CÁC VUA 22:4I CÁC VUA 22:21I CÁC VUA 22:22II CÁC VUA 3:7II CÁC VUA 6:19II LỊCH SỬ 18:3II LỊCH SỬ 18:20II LỊCH SỬ 18:21NÊ-HÊ-MI 2:6THI THIÊN 139:19Ê-SAI 56:12GIÊ-RÊ-MI 25:17GIÊ-RÊ-MI 40:15Ê-XÊ-CHIÊN 38:12ĐA-NIÊN 10:20XA-CHA-RI 2:8MA-THI-Ơ 7:4MA-THI-Ơ 7:23MA-THI-Ơ 8:7MA-THI-Ơ 21:30LU-CA 6:42LU-CA 13:27GIĂNG 9:11GIĂNG 9:15GIĂNG 11:11GIĂNG 13:36GIĂNG 14:2GIĂNG 14:28GIĂNG 16:7CÔNG VỤ 11:12CÔNG VỤ 20:29LA-MÃ 7:20II PHIA-RƠ 1:15