← Từ vựng
担当
dān dāng
HSK 7
nhận trách nhiệm; gánh vác; giả định
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
担
to bear, to carry; burden, responsibility
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌旦
当
appropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells
bộ thủ ⺌thành phần ⿱⺌彐
Xuất hiện trong 65 câu
XUẤT AI-CẬP 28:38LÊ-VI 5:1LÊ-VI 5:17LÊ-VI 7:18LÊ-VI 10:17LÊ-VI 16:22LÊ-VI 17:16LÊ-VI 19:8LÊ-VI 20:17LÊ-VI 20:19LÊ-VI 20:20LÊ-VI 24:15DÂN SỐ 5:31DÂN SỐ 9:13DÂN SỐ 11:14DÂN SỐ 11:17DÂN SỐ 14:33DÂN SỐ 14:34DÂN SỐ 18:1DÂN SỐ 18:23DÂN SỐ 30:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:12GIÓP 13:26THI THIÊN 38:4THI THIÊN 109:7CHÂM NGÔN 9:12Ê-SAI 1:14Ê-SAI 53:4Ê-SAI 53:11Ê-SAI 53:12GIÊ-RÊ-MI 10:10GIÊ-RÊ-MI 31:19AI CA 5:7Ê-XÊ-CHIÊN 4:4Ê-XÊ-CHIÊN 4:5Ê-XÊ-CHIÊN 4:6Ê-XÊ-CHIÊN 14:10Ê-XÊ-CHIÊN 16:52Ê-XÊ-CHIÊN 16:54Ê-XÊ-CHIÊN 16:58Ê-XÊ-CHIÊN 18:19Ê-XÊ-CHIÊN 18:20Ê-XÊ-CHIÊN 23:35Ê-XÊ-CHIÊN 23:49Ê-XÊ-CHIÊN 32:24Ê-XÊ-CHIÊN 32:25Ê-XÊ-CHIÊN 32:30Ê-XÊ-CHIÊN 36:7Ê-XÊ-CHIÊN 39:26Ê-XÊ-CHIÊN 44:10Ê-XÊ-CHIÊN 44:12Ê-XÊ-CHIÊN 44:13Ô-SÊ 13:16A-MỐT 7:10MI-CA 6:16XÔ-PHÔ-NI 3:18MA-THI-Ơ 8:17MÁC 3:29GIĂNG 16:12
…và 5 câu nữa