中文圣经
← Từ vựng
担当
dān dāng
HSK 7
nhận trách nhiệmgánh vácgiả định

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

担

to bear, to carry; burden, responsibility

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌旦
当

appropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells

bộ thủ ⺌thành phần ⿱⺌彐

Xuất hiện trong 65 câu

…và 5 câu nữa