中文圣经
Từ vựng
zhǎng quán

nắm quyền; cầm quyền

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

in charge; the palm of the hand, the sole of the foot

bộ thủ thành phần ⿱尚手

authority, power, right

bộ thủ thành phần ⿰木又

Xuất hiện trong 47 câu