← Từ vựng
教
jiào
HSK 1
dạy; tôn giáo; bảo
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
教
school, education
bộ thủ 攵thành phần ⿰孝攵
Xuất hiện trong 31 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:46I CÁC VUA 8:36II LỊCH SỬ 6:27E-XƠ-RA 8:16THI THIÊN 27:11THI THIÊN 51:13THI THIÊN 86:11CHÂM NGÔN 19:20CHÂM NGÔN 22:19CHÂM NGÔN 23:13Ê-SAI 9:15Ê-SAI 40:14GIÊ-RÊ-MI 9:5GIÊ-RÊ-MI 12:16GIÊ-RÊ-MI 42:19ĐA-NIÊN 1:4MA-THI-Ơ 23:15CÔNG VỤ 5:17CÔNG VỤ 15:5CÔNG VỤ 24:5CÔNG VỤ 26:5CÔNG VỤ 28:22I CÔ-RINH 2:13I CÔ-RINH 5:12Ê-PHÊ-SÔ 4:21II TÊ-SA-LÔ-NI-CA 2:3TÍT 1:9I PHIA-RƠ 2:17