中文圣经
← Từ vựng
教
jiào
HSK 1
dạytôn giáobảo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

教

school, education

bộ thủ 攵thành phần ⿰孝攵

Xuất hiện trong 30 câu