← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
教
jiào
HSK 1
dạytôn giáobảo
- jiàodạy; tôn giáo; bảo
- jiāoENto teach; to instruct
Hỏi về từ này
Chữ Hán
教
school, education
bộ thủ 攵thành phần ⿰孝攵
Xuất hiện trong 30 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:46E-XƠ-RA 8:16CHÂM NGÔN 19:20CHÂM NGÔN 22:19CHÂM NGÔN 23:13Ê-SAI 9:15GIÊ-RÊ-MI 9:5GIÊ-RÊ-MI 12:16GIÊ-RÊ-MI 42:19ĐA-NIÊN 1:4MA-THI-Ơ 23:15CÔNG VỤ 2:10CÔNG VỤ 5:17CÔNG VỤ 13:43CÔNG VỤ 15:5CÔNG VỤ 24:5CÔNG VỤ 26:5CÔNG VỤ 28:22I CÔ-RINH 2:13I CÔ-RINH 5:12GA-LA-TI 1:13GA-LA-TI 1:14Ê-PHÊ-SÔ 4:21II TÊ-SA-LÔ-NI-CA 2:3I TI-MÔ-THÊ 3:7TÍT 1:9I PHIA-RƠ 2:17