中文圣经
Từ vựng
páng
HSK 5

bên; khác; thành phần bên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

side; beside, close, nearby

bộ thủ thành phần ⿱立方

Xuất hiện trong 141 câu

…và 81 câu nữa