中文圣经
← Từ vựng
旁
páng
HSK 5
bênkhácthành phần bên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

旁

side; beside, close, nearby

bộ thủ 方thành phần ⿱立方

Xuất hiện trong 138 câu

…và 78 câu nữa