中文圣经
Từ vựng
wú zhī
HSK 7

ngu; thiếu kiến thức

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not; lacking, -less

bộ thủ thành phần ⿱一尢

to know, to perceive, to comprehend

bộ thủ thành phần ⿰矢口

Xuất hiện trong 40 câu