中文圣经
Từ vựng
zǎo chén
HSK 2

Sáng; Buổi sáng; Thời sáng sớm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

early; soon; morning

bộ thủ thành phần ⿱日十

dawn, early morning

bộ thủ thành phần ⿱日辰

Xuất hiện trong 131 câu

…và 71 câu nữa