← Từ vựng
时候
shí hòu
HSK 1
thời gian; khoảng thời gian; lúc; thời kỳ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
时
time, season; period, era, age
bộ thủ 日thành phần ⿰日寸
候
to wait, to expect; to visit; to greet
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻矦
Xuất hiện trong 1267 câu
SÁNG THẾ 6:1SÁNG THẾ 7:6SÁNG THẾ 8:22SÁNG THẾ 9:14SÁNG THẾ 11:2SÁNG THẾ 12:4SÁNG THẾ 14:1SÁNG THẾ 14:17SÁNG THẾ 15:12SÁNG THẾ 16:16SÁNG THẾ 17:1SÁNG THẾ 17:24SÁNG THẾ 17:25SÁNG THẾ 19:29SÁNG THẾ 20:13SÁNG THẾ 21:2SÁNG THẾ 21:5SÁNG THẾ 21:7SÁNG THẾ 24:11SÁNG THẾ 24:36SÁNG THẾ 25:6SÁNG THẾ 25:20SÁNG THẾ 25:26SÁNG THẾ 26:34SÁNG THẾ 27:40SÁNG THẾ 28:6SÁNG THẾ 29:7SÁNG THẾ 29:9SÁNG THẾ 30:14SÁNG THẾ 30:38SÁNG THẾ 30:41SÁNG THẾ 30:42SÁNG THẾ 31:10SÁNG THẾ 32:17SÁNG THẾ 32:19SÁNG THẾ 32:25SÁNG THẾ 32:31SÁNG THẾ 33:13SÁNG THẾ 33:18SÁNG THẾ 34:25SÁNG THẾ 35:1SÁNG THẾ 35:7SÁNG THẾ 35:17SÁNG THẾ 35:18SÁNG THẾ 35:22SÁNG THẾ 38:5SÁNG THẾ 38:9SÁNG THẾ 38:25SÁNG THẾ 38:28SÁNG THẾ 40:14SÁNG THẾ 41:34SÁNG THẾ 41:46SÁNG THẾ 42:21SÁNG THẾ 45:1SÁNG THẾ 46:33SÁNG THẾ 47:24SÁNG THẾ 47:30SÁNG THẾ 48:7SÁNG THẾ 49:3SÁNG THẾ 50:5
…và 1207 câu nữa