中文圣经
Từ vựng
shí hòu
HSK 1

thời gian; khoảng thời gian; lúc; thời kỳ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

time, season; period, era, age

bộ thủ thành phần ⿰日寸

to wait, to expect; to visit; to greet

bộ thủ thành phần ⿰亻矦

Xuất hiện trong 1267 câu

…và 1207 câu nữa