中文圣经
← Từ vựng
时常
shí cháng
HSK 5
thường xuyênhayliên tục

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

时

time, season; period, era, age

bộ thủ 日thành phần ⿰日寸
常

common, general, normal; always, frequently, regularly

bộ thủ 巾thành phần ⿱尚巾

Xuất hiện trong 40 câu