中文圣经
Từ vựng
shí cháng
HSK 5

thường xuyên; hay; liên tục

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

time, season; period, era, age

bộ thủ thành phần ⿰日寸

common, general, normal; always, frequently, regularly

bộ thủ thành phần ⿱尚巾

Xuất hiện trong 38 câu