中文圣经
Từ vựng
yǒu le

Có rồi; Đã có; Được tạo ra

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ thành phần ⿸?月

clear; to finish; particle of completed action

bộ thủ thành phần ⿱乛亅

Xuất hiện trong 51 câu