中文圣经
← Từ vựng
有的
yǒu de
HSK 1
có nhữngmột số

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

有

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ 月thành phần ⿸?月
的

aim, goal; of; possessive particle; -self suffix

bộ thủ 白thành phần ⿰白勺

Xuất hiện trong 53 câu