← Từ vựng
有的
yǒu de
HSK 1
có những; một số
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
的
aim, goal; of; possessive particle; -self suffix
bộ thủ 白thành phần ⿰白勺
Xuất hiện trong 53 câu
XUẤT AI-CẬP 3:14LÊ-VI 26:19DÂN SỐ 6:11I SA-MU-ÊN 25:21NÊ-HÊ-MI 5:2NÊ-HÊ-MI 5:3NÊ-HÊ-MI 5:4THI THIÊN 25:6GIÁO HUẤN 1:9Ê-SAI 23:7GIÊ-RÊ-MI 5:15Ê-XÊ-CHIÊN 30:6Ê-XÊ-CHIÊN 30:18Ê-XÊ-CHIÊN 33:28ĐA-NIÊN 2:28ĐA-NIÊN 2:29ĐA-NIÊN 2:45ĐA-NIÊN 4:34ĐA-NIÊN 7:23ĐA-NIÊN 8:19MA-THI-Ơ 13:12MA-THI-Ơ 23:34MA-THI-Ơ 24:6MA-THI-Ơ 25:29MA-THI-Ơ 27:47MÁC 4:25MÁC 13:7MÁC 15:35LU-CA 8:18LU-CA 11:49LU-CA 19:26LU-CA 24:39GIĂNG 4:18GIĂNG 7:12GIĂNG 7:25GIĂNG 7:40GIĂNG 7:41GIĂNG 9:16CÔNG VỤ 4:28CÔNG VỤ 17:18LA-MÃ 4:17I CÔ-RINH 1:28I CÔ-RINH 8:6II CÔ-RINH 2:14II CÔ-RINH 6:10II CÔ-RINH 11:23GA-LA-TI 3:19PHI-LÍP 1:15PHI-LÊ-MÔN 1:6II PHIA-RƠ 1:12KHẢI THỊ 2:25KHẢI THỊ 4:11KHẢI THỊ 17:8