中文圣经
Từ vựng
shù
HSK 3

buộc; bó; bó lúa; bộ từ phân loại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to bind, to control, to restrain; bale

bộ thủ thành phần ⿻木口

Xuất hiện trong 50 câu