中文圣经
← Từ vựng
束
shù
HSK 3
buộcbóbó lúabộ từ phân loại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

束

to bind, to control, to restrain; bale

bộ thủ 木thành phần ⿻木口

Xuất hiện trong 45 câu