中文圣经
Từ vựng
tài ěr

Tyre (thành phố Liban)

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

great, exalted, superior; calm; big

bộ thủ thành phần ⿱?氺

you; that, those; final particle

bộ thủ thành phần ⿱⺈小

Xuất hiện trong 61 câu

…và 1 câu nữa