中文圣经
← Từ vựng
泰尔
tài ěr
Tyre

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

泰

great, exalted, superior; calm; big

bộ thủ 氺thành phần ⿱?氺Chữ khó đọc · tài
尔

you; that, those; final particle

bộ thủ 小thành phần ⿱⺈小

Xuất hiện trong 61 câu

…và 1 câu nữa