← Từ vựng
泰尔
tài ěr
Tyre (thành phố Liban)
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
泰
great, exalted, superior; calm; big
bộ thủ 氺thành phần ⿱?氺
尔
you; that, those; final particle
bộ thủ 小thành phần ⿱⺈小
Xuất hiện trong 61 câu
GIÔ-SUÊ 19:29II SA-MU-ÊN 5:11II SA-MU-ÊN 24:7I CÁC VUA 5:1I CÁC VUA 7:13I CÁC VUA 7:14I CÁC VUA 9:11I CÁC VUA 9:12I LỊCH SỬ 14:1I LỊCH SỬ 22:4II LỊCH SỬ 2:3II LỊCH SỬ 2:11II LỊCH SỬ 2:14E-XƠ-RA 3:7NÊ-HÊ-MI 13:16THI THIÊN 45:12THI THIÊN 83:7THI THIÊN 87:4Ê-SAI 23:1Ê-SAI 23:3Ê-SAI 23:5Ê-SAI 23:6Ê-SAI 23:8Ê-SAI 23:13Ê-SAI 23:15Ê-SAI 23:17GIÊ-RÊ-MI 25:22GIÊ-RÊ-MI 27:3GIÊ-RÊ-MI 47:4Ê-XÊ-CHIÊN 26:2Ê-XÊ-CHIÊN 26:3Ê-XÊ-CHIÊN 26:4Ê-XÊ-CHIÊN 26:6Ê-XÊ-CHIÊN 26:7Ê-XÊ-CHIÊN 26:15Ê-XÊ-CHIÊN 26:19Ê-XÊ-CHIÊN 27:2Ê-XÊ-CHIÊN 27:3Ê-XÊ-CHIÊN 27:8Ê-XÊ-CHIÊN 27:32Ê-XÊ-CHIÊN 28:2Ê-XÊ-CHIÊN 28:12Ê-XÊ-CHIÊN 29:18Ô-SÊ 9:13GIÔ-ÊN 3:4A-MỐT 1:9A-MỐT 1:10XA-CHA-RI 9:2XA-CHA-RI 9:3MA-THI-Ơ 11:21MA-THI-Ơ 11:22MA-THI-Ơ 15:21MÁC 3:8MÁC 7:24MÁC 7:31LU-CA 6:17LU-CA 10:13LU-CA 10:14CÔNG VỤ 12:20CÔNG VỤ 21:3
…và 1 câu nữa