中文圣经
Từ vựng
zhào
HSK 3

(Biến thể); Chiếu; Sáng; Chụp ảnh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to shine, to reflect, to illuminate

bộ thủ thành phần ⿱昭灬

Xuất hiện trong 742 câu

…và 682 câu nữa